that's it
/ˈɪt/Cụm từ
- Chỉ vậy thôi (vấn đề này không còn gì nữa).That's all (there is nothing more to the issue).So, that's it? I thought there would be some more.Vì vậy, đó là nó? Tôi nghĩ sẽ có thêm một số nữa.
- Tôi đã trải qua rồi (một sự từ chối bực tức để chịu đựng tình hình thêm nữa).I have had it (an exasperated refusal to tolerate the situation further).
- Vâng!, chính xác!, bingo!Yes!, exactly!, bingo!
- Eureka! (biểu thị sự hiện thực hóa hoặc phát hiện ra giải pháp)Eureka! (indicating a realization or discovery of a solution)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “that's it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish