that's it

/ˈɪt/
Cụm từ
  1. Chỉ vậy thôi (vấn đề này không còn gì nữa).
    That's all (there is nothing more to the issue).
    So, that's it? I thought there would be some more.
    Vì vậy, đó là nó? Tôi nghĩ sẽ có thêm một số nữa.
  2. Tôi đã trải qua rồi (một sự từ chối bực tức để chịu đựng tình hình thêm nữa).
    I have had it (an exasperated refusal to tolerate the situation further).
    Từ đồng nghĩa:that does itenough is enough
  3. Vâng!, chính xác!, bingo!
    Yes!, exactly!, bingo!
  4. Eureka! (biểu thị sự hiện thực hóa hoặc phát hiện ra giải pháp)
    Eureka! (indicating a realization or discovery of a solution)
🎬 Nghe “that's it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish